object language
Định nghĩa
Danh từ: Ngôn ngữ đích hoặc ngôn ngữ mục tiêu
- Trong dịch thuật: "Object language" là ngôn ngữ mà một văn bản được viết bằng một ngôn ngữ khác sẽ được dịch sang. Đây là ngôn ngữ kết quả sau quá trình dịch.
- Trong lập trình máy tính: "Object language" là một ngôn ngữ máy tính mà một thứ được viết bằng một ngôn ngữ máy tính khác sẽ được dịch sang. Đây là ngôn ngữ đầu ra sau khi biên dịch hoặc chuyển đổi mã nguồn.
Ví dụ sử dụng
Dịch thuật:
- The translator must be fluent in both the source language and the object language. (Người dịch phải thông thạo cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.)
- In this translation project, English is the source language and Vietnamese is the object language. (Trong dự án dịch thuật này, tiếng Anh là ngôn ngữ nguồn và tiếng Việt là ngôn ngữ đích.)
Lập trình máy tính:
- The compiler converts the source code written in C++ into an object language like machine code. (Trình biên dịch chuyển đổi mã nguồn viết bằng C++ thành một ngôn ngữ đích như mã máy.)
- Java bytecode serves as the object language for the Java Virtual Machine. (Mã bytecode Java đóng vai trò là ngôn ngữ đích cho Máy ảo Java.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "object language" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học: Đôi khi "object language" được dùng để chỉ ngôn ngữ đang được nghiên cứu hoặc phân tích, trái ngược với "metalanguage" (ngôn ngữ siêu hình) dùng để mô tả nó.
- In linguistics, the object language is the language being analyzed, while the metalanguage is the language used for analysis. (Trong ngôn ngữ học, ngôn ngữ đích là ngôn ngữ đang được phân tích, trong khi ngôn ngữ siêu hình là ngôn ngữ dùng để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Target language: (n) ngôn ngữ đích (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong dịch thuật).
- The target language for this document is French. (Ngôn ngữ đích cho tài liệu này là tiếng Pháp.)
Source language: (n) ngôn ngữ nguồn (từ trái nghĩa).
- The source language is English, and the object language is German. (Ngôn ngữ nguồn là tiếng Anh, và ngôn ngữ đích là tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Target language: ngôn ngữ đích.
- Output language: ngôn ngữ đầu ra (thường dùng trong lập trình).
- Result language: ngôn ngữ kết quả.
Các cụm từ liên quan
Object code: mã đích (mã máy hoặc mã trung gian do trình biên dịch tạo ra).
- The object code is executed directly by the computer's processor. (Mã đích được thực thi trực tiếp bởi bộ xử lý của máy tính.)
Object-oriented language: ngôn ngữ hướng đối tượng (không liên quan trực tiếp đến "object language" nhưng dễ nhầm lẫn).
- Java is an object-oriented language, not an object language. (Java là ngôn ngữ hướng đối tượng, không phải ngôn ngữ đích.)
Lưu ý
- Tránh nhầm lẫn "object language" với "object-oriented language" (ngôn ngữ hướng đối tượng). "Object language" chỉ tập trung vào vai trò của ngôn ngữ trong quá trình dịch thuật hoặc biên dịch, không liên quan đến lập trình hướng đối tượng.